Nghĩa của từ "come loose" trong tiếng Việt

"come loose" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

come loose

US /kʌm luːs/
UK /kʌm luːs/
"come loose" picture

Cụm động từ

bị bung, bị lỏng, tuột ra

to become detached or separated from something

Ví dụ:
The button on my shirt has come loose.
Cúc áo sơ mi của tôi đã bị bung.
Be careful, the handle might come loose.
Cẩn thận, tay cầm có thể bị lỏng.